异议人士[yì yì rén shì] [异 议 NHÂN 士]Lưu từKhácngười bất đồng chính kiếnChữ trong từ异yìkhác议yìbình luận人rénNHÂNngười士shìthành viên tầng lớp đại phu (xưa)Từ ghép:政治异议人士zhèng zhì yì yì rén shìnhà bất đồng chính kiếnTừ cùng chữ:女士nǚ shìHSK 4quý bà巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)战士zhàn shìHSK 4chiến sĩ护士hù shiHSK 4y tá男士nán shìHSK 4đàn ông人士rén shìHSK 5người博士bó shìHSK 5tiến sĩ (học vị học thuật)硕士shuò shìHSK 5bằng thạc sĩ异常yì chángHSK 6bất thườngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:异见者yì jiàn zhěngười bất đồng chính kiến持不同政见者chí bù tóng zhèng jiàn zhěngười bất đồng chính kiến (về mặt chính trị)