引以为傲[yǐn yǐ wéi ào] [引 以 为 傲]Lưu từKháccảm thấy vô cùng tự hào về điều gì đó (thành ngữ)Chữ trong từ引yǐndẫn以yǐsử dụng为wéilàm (với tư cách)傲àotự hàoTừ cùng chữ:引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn引起yǐn qǐHSK 4gây ra引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu骄傲jiāo àoHSK 6sự kiêu hãnh高傲gāo àoHSK 7kiêu ngạo引入yǐn rùHSK 9đưa vào引发yǐn fāHSK 9dẫn đến引擎yǐn qíngHSK 9động cơ (từ mượn)引用yǐn yòngHSK 9trích dẫnXem thêm (3)