引入迷途[yǐn rù mí tú] [引 入 迷 途]Lưu từKháclàm cho lạc đường; dẫn lạc lốiChữ trong từ引yǐndẫn入rùđi vào迷mílàm bối rối途túcon đường (nghĩa đen và nghĩa bóng)Từ cùng chữ:前途qián túHSK 4triển vọng引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn引起yǐn qǐHSK 4gây ra引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu用途yòng túHSK 4công dụng长途cháng túHSK 4đường dài旅途lǚ túHSK 8hành trình路途lù túHSK 8(nghĩa đen và nghĩa bóng) con đường中途zhōng túHSK 9giữa chừngXem thêm (3)