引号完[yǐn hào wán] [引 号 完]Lưu từKháchết trích dẫn; kết thúc trích dẫnChữ trong từ引yǐndẫn号hàosố thứ tự完wánhoàn thànhTừ ghép:引号完毕yǐn hào wán bìhết trích dẫnTừ cùng chữ:引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn引起yǐn qǐHSK 4gây ra引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu引入yǐn rùHSK 9đưa vào引发yǐn fāHSK 9dẫn đến引擎yǐn qíngHSK 9động cơ (từ mượn)引用yǐn yòngHSK 9trích dẫn引诱yǐn yòuHSK 9dụ dỗ引领yǐn lǐngHSK 9vươn cổXem thêm (3)Từ cận nghĩa:引号完毕yǐn hào wán bìhết trích dẫn