引咎辞职[yǐn jiù cí zhí] [引 咎 辞 职]Lưu từKhácnhận trách nhiệm và từ chứcChữ trong từ引yǐndẫn咎jiùlỗi辞cítừ chức职zhíchức vụTừ cùng chữ:引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn引起yǐn qǐHSK 4gây ra引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu辞职cí zhíHSK 5từ chức求职qiú zhíHSK 6tìm việc làm公职gōng zhíHSK 7công vụ任职rèn zhíHSK 8giữ chức vụ免职miǎn zhíHSK 8miễn nhiệm兼职jiān zhíHSK 8làm nhiều công việc cùng lúcXem thêm (3)