引火烧身[yǐn huǒ shāo shēn] [引 火 烧 身]Lưu từKhácchuốc họa vào thânChữ trong từ引yǐndẫn火huǒlửa烧shāođốt身shēncơ thểTừ cùng chữ:全身quán shēnHSK 2toàn bộ cơ thể自身zì shēnHSK 3bản thân健身jiàn shēnHSK 4tập thể dục引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn引起yǐn qǐHSK 4gây ra引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu转身zhuǎn shēnHSK 4(người) quay lại一身yī shēnHSK 5toàn thân终身zhōng shēnHSK 5suốt đờiXem thêm (3)