引颈[yǐn jǐng] [引 颈]Lưu từKhácvươn cổ; (ví dụ) chìa cổ ra mong đợiChữ trong từ引yǐndẫn颈jǐngcổTừ ghép:引颈就戮yǐn jǐng jiù lùduỗi cổ chuẩn bị để bị hành quyết (thành ngữ)Từ cùng chữ:引导yǐn dǎoHSK 4hướng dẫn引起yǐn qǐHSK 4gây ra引进yǐn jìnHSK 4giới thiệu瓶颈píng jǐngHSK 8cổ chai引入yǐn rùHSK 9đưa vào引发yǐn fāHSK 9dẫn đến引擎yǐn qíngHSK 9động cơ (từ mượn)引用yǐn yòngHSK 9trích dẫn引诱yǐn yòuHSK 9dụ dỗXem thêm (3)Từ cận nghĩa:引领yǐn lǐngHSK 9vươn cổVí dụ trong bài học观众们引颈观看精彩表演。guān zhòng men yǐn jǐng guān kàn jīng cǎi biǎo yǎn.Khán giả đều vươn cổ theo dõi màn biểu diễn đặc sắc.