弹药补给站[dàn yào bǔ jǐ zhàn] [弹 药 补 给 站]Lưu từKháctrạm tiếp tế đạn dượcChữ trong từ弹tángảy (dây đàn)药yàothuốc补bǔsửa给gěicho站zhàntrạmTừ cùng chữ:车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng弹性tán xìngHSK 7tính linh hoạt核电站hé diàn zhànHSK 7nhà máy điện hạt nhân