强似[qiáng sì] [强 似]Lưu từKháctốt hơnChữ trong từ强qiángmạnh似sìdường nhưTừ cùng chữ:强大qiáng dàHSK 3to lớn và mạnh mẽ强烈qiáng lièHSK 3mạnh mẽ强调qiáng diàoHSK 3nhấn mạnh (một tuyên bố)相似xiāng sìHSK 3tương tự类似lèi sìHSK 3tương tự强度qiáng dùHSK 5độ bền强迫qiǎng pòHSK 5bắt buộc好似hǎo sìHSK 6dường như强势qiáng shìHSK 6mạnh mẽXem thêm (3)Từ cận nghĩa:强如qiáng rútốt hơn较好jiào hǎotốt hơn