强如[qiáng rú] [强 如]Lưu từKháctốt hơnChữ trong từ强qiángmạnh如rúnhưTừ cùng chữ:不如bù rúHSK 2không bằng例如lì rúHSK 2ví dụ比如bǐ rúHSK 2ví dụ强大qiáng dàHSK 3to lớn và mạnh mẽ强烈qiáng lièHSK 3mạnh mẽ强调qiáng diàoHSK 3nhấn mạnh (một tuyên bố)假如jiǎ rúHSK 4nếu强度qiáng dùHSK 5độ bền强迫qiǎng pòHSK 5bắt buộcXem thêm (3)Từ cận nghĩa:强似qiáng sìtốt hơn较好jiào hǎotốt hơn