强弩之末[qiáng nǔ zhī mò] [强 弩 之 末]Lưu từKhácnghĩa đen: mũi tên cuối tầm bay (thành ngữ); nghĩa bóng: lực lượng kiệt quệChữ trong từ强qiángmạnh弩nǔnỏ之zhīanh末mòđầu mútTừ cùng chữ:周末zhōu mòHSK 2cuối tuần强大qiáng dàHSK 3to lớn và mạnh mẽ强烈qiáng lièHSK 3mạnh mẽ强调qiáng diàoHSK 3nhấn mạnh (một tuyên bố)期末qī mòHSK 4cuối kỳ强度qiáng dùHSK 5độ bền强迫qiǎng pòHSK 5bắt buộc强势qiáng shìHSK 6mạnh mẽ强化qiáng huàHSK 6củng cốXem thêm (3)