强生
[qiáng shēng] [强 生]
Johnson (họ); Johnson & Johnson (công ty)
悬崖上长着一棵傲然挺立、倔强生长的小松树。
xuán yá shàng cháng zhe yì kē ào rán tǐng lì, jué jiàng shēng zhǎng de xiǎo sōng shù.Trên vách đá mọc một cây thông nhỏ kiên cường vươn lên.
[qiáng shēng] [强 生]
Johnson (họ); Johnson & Johnson (công ty)
悬崖上长着一棵傲然挺立、倔强生长的小松树。
xuán yá shàng cháng zhe yì kē ào rán tǐng lì, jué jiàng shēng zhǎng de xiǎo sōng shù.Trên vách đá mọc một cây thông nhỏ kiên cường vươn lên.