强音踏板[qiáng yīn tà bǎn] [强 音 踏 板]Lưu từKhácbàn đạp to (trên piano); bàn đạp duy trìChữ trong từ强qiángmạnh音yīnâm thanh踏tàdẫm板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen强大qiáng dàHSK 3to lớn và mạnh mẽ强烈qiáng lièHSK 3mạnh mẽ强调qiáng diàoHSK 3nhấn mạnh (một tuyên bố)老板lǎo bǎnHSK 3sếp强度qiáng dùHSK 5độ bền强迫qiǎng pòHSK 5bắt buộc地板dì bǎnHSK 6sàn nhà强势qiáng shìHSK 6mạnh mẽXem thêm (3)