当代新儒家[dāng dài xīn rú jiā] [当 代 新 儒 GIA]Lưu từKhácTân Nho gia đương đạiChữ trong từ当dānglàm代dàithay thế新xīnmới儒rúhọc giả家jiāGIAnhàTừ cùng chữ:回家huí jiāHSK 1trở về nhà国家guó jiāHSK 1quốc gia在家zài jiāHSK 1ở nhà作家zuò jiāHSK 2nhà văn全家quán jiāHSK 2FamilyMart (chuỗi cửa hàng tiện lợi)大家dà jiāHSK 2mọi người当时dāng shíHSK 2lúc đó画家huà jiāHSK 2họa sĩ科学家kē xué jiāHSK 2nhà khoa họcXem thêm (3)