当家作主[dāng jiā zuò zhǔ] [当 GIA 作 主]Lưu từKháclàm chủ trong nhà của mình (thành ngữ); làm chủ vận mệnh của mìnhChữ trong từ当dānglàm家jiāGIAnhà作zuòlàm主zhǔchủTừ cùng chữ:当时dāng shíHSK 2lúc đó当中dāng zhōngHSK 3giữa当初dāng chūHSK 3lúc đó当地dāng dìHSK 3địa phương当然dāng ránHSK 3đương nhiên自主zì zhǔHSK 3độc lập为主wéi zhǔHSK 5dựa chủ yếu vào当代dāng dàiHSK 5thời đại hiện tại当前dāng qiánHSK 5hiện tạiXem thêm (3)