录像带[lù xiàng dài] [录 像 带]Lưu từKhácbăng video; lượng từ: 盘 (pán)Chữ trong từ录lùghi像xiànggiống带dàidảiTừ cùng chữ:录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)录取lù qǔHSK 4chấp nhận ứng viên (sinh viên, nhân viên, v.v.) vượt kỳ thi đầu vào一带yī dàiHSK 5khu vực地带dì dàiHSK 5vùng胶带jiāo dàiHSK 5băng dính领带lǐng dàiHSK 5cà vạt系领带xì lǐng dàiHSK 5thắt cà vạt录像lù xiàngHSK 6quay video温带wēn dàiHSK 6vùng ôn đớiXem thêm (3)Từ cận nghĩa:录影带lù yǐng dàibăng video (Đài Loan)