录取线[lù qǔ xiàn] [录 取 线]Lưu từKhácđiểm chuẩn tối thiểu để nhập họcChữ trong từ录lùghi取qǔlấy线xiànchỉTừ cùng chữ:录音lù yīnHSK 3ghi âm (âm thanh)路线lù xiànHSK 3hành trình录取lù qǔHSK 4chấp nhận ứng viên (sinh viên, nhân viên, v.v.) vượt kỳ thi đầu vào光线guāng xiànHSK 5tia sáng占线zhàn xiànHSK 5bận (đường dây điện thoại)直线zhí xiànHSK 5đường thẳng录像lù xiàngHSK 6quay video热线rè xiànHSK 6đường dây nóng (kết nối liên lạc)录音机lù yīn jīHSK 6máy ghi âmXem thêm (3)