形式化[xíng shì huà] [形 式 化]Lưu từKhácsự chính thức hóa; được chính thức hóaChữ trong từ形xíngxuất hiện式shìloại化huàlàm thànhTừ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi形式xíng shìHSK 3bề ngoài形成xíng chéngHSK 3hình thành形状xíng zhuàngHSK 3hình dạng形象xíng xiàngHSK 3hình ảnh文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa形势xíng shìHSK 4hoàn cảnh形容xíng róngHSK 4miêu tảXem thêm (3)