彼得后书[bǐ dé hòu shū] [彼 得 后 书]Lưu từKhácThư thứ hai của Peter (trong Tân Ước)Chữ trong từ彼bǐđó得déđược后hòuphía sau书shūsáchTừ cùng chữ:读书dú shūHSK 1đọc sách秘书mì shūHSK 4thư ký通知书tōng zhī shūHSK 4thông báo bằng văn bản彼此bǐ cǐHSK 5lẫn nhau证书zhèng shūHSK 5chứng chỉ协议书xié yì shūHSK 5văn bản thỏa thuận图书tú shūHSK 6sách说明书shuō míng shūHSK 6sách hướng dẫn kỹ thuật百科全书bǎi kē quán shūHSK 7bách khoa toàn thưXem thêm (2)