往岁[wǎng suì] [往 岁]Lưu từKhácnhững năm trước; ngày xưaChữ trong từ往wǎngđi (một hướng)岁suìlượng từ cho năm (tuổi)Từ cùng chữ:往往wǎng wǎngHSK 3thường thường往后wǎng hòuHSK 6từ bây giờ往年wǎng niánHSK 6những năm trước往来wǎng láiHSK 6giao dịch往事wǎng shìHSK 9sự kiện trong quá khứ往常wǎng chángHSK 9thông thường往日wǎng rìHSK 9ngày xưa往返wǎng fǎnHSK 9đi tới luiTừ cận nghĩa:往年wǎng niánHSK 6những năm trước昔年xī niánnhững năm trước