昔年[xī nián] [昔 年]Lưu từKhácnhững năm trước; những năm quaChữ trong từ昔xīthời xưa年niánngũ cốcTừ cùng chữ:今年jīn niánHSK 1năm nay半年bàn niánHSK 1nửa năm去年qù niánHSK 1năm ngoái新年xīn niánHSK 1Năm mới明年míng niánHSK 1năm sau中年zhōng niánHSK 2tuổi trung niên全年quán niánHSK 2cả năm前年qián niánHSK 2năm kia周年zhōu niánHSK 2kỷ niệmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:往年wǎng niánHSK 6những năm trước往岁wǎng suìnhững năm trước