征服者[zhēng fú zhě] [征 服 者]Lưu từKháckẻ chinh phụcChữ trong từ征zhēngmời服fúquần áo者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên征服zhēng fúHSK 4chinh phục征求zhēng qiúHSK 4thu thập学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)