循化[xún huà] [循 化]Lưu từKháchuyện tự trị dân tộc Salazu Tuyên Hóa, địa khu Hải Đông 海东地区 (hǎi dōng dì qū), Thanh HảiChữ trong từ循xúntuân theo化huàlàm thànhTừ ghép:循化县xún huà xiànhuyện tự trị dân tộc Salazu Tuyên Hóa, địa khu Hải Đông 海东地区 (hǎi dō…Từ cùng chữ:变化biàn huàHSK 3thay đổi文化wén huàHSK 3văn hóa现代化xiàn dài huàHSK 3hiện đại hóa消化xiāo huàHSK 4tiêu hóa (thức ăn)转化zhuǎn huàHSK 5thay đổi进化jìn huàHSK 5tiến hóa强化qiáng huàHSK 6củng cố循环xún huánHSK 6tuần hoàn深化shēn huàHSK 6làm sâu sắcXem thêm (3)