循环性[xún huán xìng] [循 环 性]Lưu từKháctính chu kỳ; tính tuần hoàn; tính lưu thôngChữ trong từ循xúntuân theo环huánnhẫn性xìngbản chấtTừ cùng chữ:个性gè xìngHSK 3cá tính积极性jī jí xìngHSK 3tính tích cực女性nǚ xìngHSK 5phụ nữ特性tè xìngHSK 5tính chất男性nán xìngHSK 5giới tính nam任性rèn xìngHSK 6bướng bỉnh循环xún huánHSK 6tuần hoàn记性jì xingHSK 6trí nhớ (khả năng lưu giữ thông tin)一次性yī cì xìngHSK 6một lầnXem thêm (3)