循着[xún zhe] [循 着]Lưu từKháctheo sauChữ trong từ循xúntuân theo着zhetrợ từ chỉ hành động hoặc trạng thái tiếp diễnTừ cùng chữ:接着jiē zheHSK 2tiếp tục睡着shuì zháoHSK 4ngủ thiếp đi有着yǒu zheHSK 5có随着suí zheHSK 5cùng với意味着yì wèi zheHSK 5có nghĩa用不着yòng bu zháoHSK 5không cần循环xún huánHSK 6tuần hoàn指着zhǐzheHSK 6chỉ vào挨着āi zheHSK 6gầnXem thêm (3)