心梗[xīn gěng] [心 梗]Lưu từKhácnhồi máu cơ tim; đau tim (viết tắt của 心肌梗死[xīn jī gěng sì])Chữ trong từ心xīntim梗gěngnhánhTừ cùng chữ:心中xīn zhōngHSK 2điểm trung tâm心情xīn qíngHSK 2tâm trạng心里xīn liHSK 2trong lòng心理xīn lǐHSK 4tâm lý心态xīn tàiHSK 5thái độ (của tâm)心疼xīn téngHSK 5rất yêu thương心愿xīn yuànHSK 6mong ước được ấp ủ心灵xīn língHSK 6sáng dạ心脏xīn zàngHSK 6timXem thêm (3)Từ cận nghĩa:心肌梗塞xīn jī gěng sènhồi máu cơ tim心肌梗死xīn jī gěng sǐnhồi máu cơ tim