忙不过来
[máng bù guò lái] [忙 BẤT 过 来]
có nhiều việc hơn khả năng xử lý; bận tối mắt tối mũi
店里平时人手只有两个,节日根本忙不过来。
diàn lǐ píng shí rén shǒu zhǐ yǒu liǎng gè, jié rì gēn běn máng bú guò lái.Cửa hàng ngày thường nhân lực chỉ có hai người, ngày lễ hoàn toàn bận không xuể.