快板[kuài bǎn] [快 板]Lưu từKhácnhanh và mạnh (allegro)Chữ trong từ快kuàinhanh板bǎntấmTừ ghép:快板儿kuài bǎn rtiết tấu gõ稍快板shāo kuài bǎnallegretto (âm nhạc)Từ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen快点儿kuài diǎn rHSK 2biến thể er hoá của 快点 (kuài diǎn)快速kuài sùHSK 3nhanh老板lǎo bǎnHSK 3sếp快递kuài dìHSK 4chuyển phát nhanh快活kuài huoHSK 5vui vẻXem thêm (3)