稍快板[shāo kuài bǎn] [稍 快 板]Lưu từKhácallegretto (âm nhạc)Chữ trong từ稍shāohơi快kuàinhanh板bǎntấmTừ cùng chữ:黑板hēi bǎnHSK 2bảng đen老板lǎo bǎnHSK 3sếp稍微shāo wēiHSK 5một chút地板dì bǎnHSK 6sàn nhà叫板jiào bǎnHSK 8ra hiệu cho nhạc công (trong kinh kịch, bằng cách kéo dài một từ trư…拍板pāi bǎnHSK 8quyết định木板mù bǎnHSK 8tấm稍候shāo hòuHSK 8đợi một chút稍后shāo hòuHSK 8một lát nữaXem thêm (1)