快筛[kuài shāi] [快 筛]Lưu từKhácxét nghiệm chẩn đoán nhanh (RDT), viết tắt của 快速筛检 (kuài sù shāi jiǎn)Chữ trong từ快kuàinhanh筛shāi(hình thức kết hợp) cái sàngTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh快点儿kuài diǎn rHSK 2biến thể er hoá của 快点 (kuài diǎn)快速kuài sùHSK 3nhanh快递kuài dìHSK 4chuyển phát nhanh快活kuài huoHSK 5vui vẻ快车kuài chēHSK 6chuyến nhanh (tàu, xe buýt, v.v.)快捷kuài jiéHSK 8nhanh chóng