快速动眼期[kuài sù dòng yǎn qī] [快 速 动 眼 期]Lưu từKhácgiấc ngủ REMChữ trong từ快kuàinhanh速sùnhanh动dòng(cái gì đó) di chuyển眼yǎnmắt期qīmột khoảng thời gianTừ cùng chữ:日期rì qīHSK 1ngày tháng星期xīng qīHSK 1tuần假期jià qīHSK 2kỳ nghỉ学期xué qīHSK 2học kỳ快乐kuài lèHSK 2vui vẻ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh快点儿kuài diǎn rHSK 2biến thể er hoá của 快点 (kuài diǎn)定期dìng qīHSK 3vào các ngày cố địnhXem thêm (3)