快锅[kuài guō] [快 锅]Lưu từKhácnồi áp suất (Đài Loan)Chữ trong từ快kuàinhanh锅guōnồiTừ cùng chữ:快乐kuài lèHSK 2vui vẻ快要kuài yàoHSK 2gần như sắp (làm gì đó)快餐kuài cānHSK 2thức ăn nhanh快点儿kuài diǎn rHSK 2biến thể er hoá của 快点 (kuài diǎn)快速kuài sùHSK 3nhanh快递kuài dìHSK 4chuyển phát nhanh快活kuài huoHSK 5vui vẻ电饭锅diàn fàn guōHSK 5nồi cơm điện快车kuài chēHSK 6chuyến nhanh (tàu, xe buýt, v.v.)Xem thêm (2)