快餐店
[kuài cān diàn] [快 餐 店]
cửa hàng thức ăn nhanh
学校门口有一家快餐店。
xué xiào mén kǒu yǒu yì jiā kuài cān diàn.Cổng trường có một quán đồ ăn nhanh.
[kuài cān diàn] [快 餐 店]
cửa hàng thức ăn nhanh
学校门口有一家快餐店。
xué xiào mén kǒu yǒu yì jiā kuài cān diàn.Cổng trường có một quán đồ ăn nhanh.