忽略不计[hū lüè bù jì] [忽 略 BẤT 计]Lưu từKháckhông tính đến (thứ được xem là không đáng kể); bỏ qua (thứ được xem là không quan trọng)Chữ trong từ忽hūsao nhãng略lu:èngắn gọn不bùBẤTkhông计jìtính toánTừ cùng chữ:忽然hū ránHSK 2đột nhiên设计shè jìHSK 3thiết kế预计yù jìHSK 3dự báo会计kuài jìHSK 4kế toán忽视hū shìHSK 4sao nhãng统计tǒng jìHSK 4thống kê估计gū jìHSK 5ước tính共计gòng jìHSK 5tổng cộng忽略hū lu:èHSK 6bỏ quaXem thêm (3)