忽隐忽现[hū yǐn hū xiàn] [忽 隐 忽 现]Lưu từKháckhông liên tục; lúc ẩn lúc hiệnChữ trong từ忽hūsao nhãng隐yǐn(hình thức ghép) bí mật忽hūsao nhãng现xiànxuất hiệnTừ cùng chữ:出现chū xiànHSK 2xuất hiện发现fā xiànHSK 2để ý实现shí xiànHSK 2đạt được忽然hū ránHSK 2đột nhiên体现tǐ xiànHSK 3thể hiện表现biǎo xiànHSK 3thể hiện忽视hū shìHSK 4sao nhãng展现zhǎn xiànHSK 5mở ra trước mắt忽略hū lu:èHSK 6bỏ quaXem thêm (3)Từ cận nghĩa:断续duàn xùkhông liên tục不连续bù lián xùkhông liên tục