不连续[bù lián xù] [BẤT 连 续]Lưu từKháckhông liên tục; rời rạcChữ trong từ不bùBẤTkhông连liánliên kết续xùtiếp tụcTừ ghép:不连续面bù lián xù miànmặt không liên tụcTừ cùng chữ:不大bù dàHSK 1không quá不对bù duìHSK 1không chính xác不用bù yòngHSK 1không cần不客气bù kè qiHSK 1không có chi不久bù jiǔHSK 2không lâu (sau)不但bù dànHSK 2không chỉ (... mà còn ...)不同bù tóngHSK 2khác不够bù gòuHSK 2không đủ不太bù tàiHSK 2không… lắmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:断续duàn xùkhông liên tục忽隐忽现hū yǐn hū xiànkhông liên tục