怀疑者[huái yí zhě] [怀 疑 者]Lưu từKhácngười hoài nghi; người nghi ngờChữ trong từ怀huáivòng tay疑yí(hình thức kết hợp) nghi ngờ者zhě(sau động từ hoặc tính từ) người mà ...Từ cùng chữ:或者huò zhěHSK 2hoặc作者zuò zhěHSK 3tác giả记者jì zhěHSK 3phóng viên读者dú zhěHSK 3độc giả志愿者zhì yuàn zhěHSK 3tình nguyện viên怀念huái niànHSK 4nhớ thương怀疑huái yíHSK 4nghi ngờ (điều gì)学者xué zhěHSK 5học giả消费者xiāo fèi zhěHSK 5người tiêu dùngXem thêm (3)