思想库[sī xiǎng kù] [思 想 库]Lưu từKhácnhóm chuyên gia tư vấnChữ trong từ思sīsuy nghĩ想xiǎngnghĩ库kùnhà khoTừ cùng chữ:思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩ思考sī kǎoHSK 4suy ngẫm思维sī wéiHSK 5(dòng) suy nghĩ水库shuǐ kùHSK 5hồ chứa nước车库chē kùHSK 5gara仓库cāng kùHSK 6kho hàng思绪sī xùHSK 6mạch suy nghĩ宝库bǎo kùHSK 7kho báu思念sī niànHSK 9nhớ đếnXem thêm (3)