思虑[sī lǜ] [思 虑]Lưu từKhácsuy nghĩ thấu đáo; cân nhắc cẩn thậnChữ trong từ思sīsuy nghĩ虑lǜsuy nghĩ cân nhắcTừ cùng chữ:思想sī xiǎngHSK 3suy nghĩ思考sī kǎoHSK 4suy ngẫm考虑kǎo lǜHSK 4suy nghĩ kỹ思维sī wéiHSK 5(dòng) suy nghĩ思绪sī xùHSK 6mạch suy nghĩ顾虑gù lǜHSK 7mối băn khoăn焦虑jiāo lǜHSK 8lo âu忧虑yōu lǜHSK 9lo âu思念sī niànHSK 9nhớ đếnXem thêm (3)Từ cận nghĩa:花心思huā xīn sīsuy nghĩ thấu đáo