花心思[huā xīn sī] [花 心 思]Lưu từKhácsuy nghĩ thấu đáo; đầu tư công sức suy nghĩChữ trong từ花huāhoa心xīntim思sīsuy nghĩTừ cùng chữ:意思yì siHSK 2ý tưởng花园huā yuánHSK 2vườn有意思yǒu yì siHSK 2thú vị不好意思bù hǎo yì siHSK 2cảm thấy xấu hổ花瓶huā píngHSK 6bình hoa花生huā shēngHSK 6đậu phộng花费huā fèiHSK 6chi phí反思fǎn sīHSK 7suy nghĩ lại构思gòu sīHSK 7thiết kếXem thêm (3)Từ cận nghĩa:思虑sī lǜsuy nghĩ thấu đáo