急先锋[jí xiān fēng] [急 先 锋]Lưu từKháctiên phong táo bạo; người tiên phong; nhân vật dẫn đầuChữ trong từ急jíkhẩn cấp先xiāntrước锋fēngmũi giáoTừ cùng chữ:急忙jí mángHSK 4một cách vội vàng先锋xiān fēngHSK 6tiên phong急切jí qièHSK 6háo hức急救jí jiùHSK 6cấp cứu急躁jí zàoHSK 6nôn nóng急于求成jí yú qiú chéngHSK 6nóng vội muốn thành công ngay急功近利jí gōng jìn lìHSK 6nóng vội chạy theo lợi ích trước mắt交锋jiāo fēngHSK 8giao đấu急于jí yúHSK 8nóng lòngXem thêm (3)