急急忙忙[jí jí máng máng] [急 急 忙 忙]Lưu từKhácmột cách hấp tấpChữ trong từ急jíkhẩn cấp急jíkhẩn cấp忙mángbận忙mángbậnTừ cùng chữ:帮忙bāng mángHSK 1giúp连忙lián mángHSK 3ngay lập tức急忙jí mángHSK 4một cách vội vàng慌忙huāng mángHSK 5rất vội vàng急切jí qièHSK 6háo hức急救jí jiùHSK 6cấp cứu急躁jí zàoHSK 6nôn nóng赶忙gǎn mángHSK 6vội vàng急于求成jí yú qiú chéngHSK 6nóng vội muốn thành công ngayXem thêm (3)