急性照射[jí xìng zhào shè] [急 性 照 射]Lưu từKhácphơi nhiễm cấp tínhChữ trong từ急jíkhẩn cấp性xìngbản chất照zhàotheo射shèbắnTừ cùng chữ:急忙jí mángHSK 4một cách vội vàng发射fā shèHSK 5bắn (một vật thể)注射zhù shèHSK 5tiêm反射fǎn shèHSK 6phản chiếu急切jí qièHSK 6háo hức急救jí jiùHSK 6cấp cứu急躁jí zàoHSK 6nôn nóng放射fàng shèHSK 6phóng xạ急于求成jí yú qiú chéngHSK 6nóng vội muốn thành công ngayXem thêm (3)