急性阑尾炎
[jí xìng lán wěi yán] [急 性 阑 尾 炎]
viêm ruột thừa cấp tính (y học)
他突发急性阑尾炎,被迅速送往附近医院进行手术。
tā tū fā jí xìng lán wěi yán, bèi xùn sù sòng wǎng fù jìn yī yuàn jìn xíng shǒu shù.Anh ấy phát bệnh viêm ruột thừa cấp tính, nhanh chóng được đưa tới bệnh viện gần đó để phẫu thuật.