急救站[jí jiù zhàn] [急 救 站]Lưu từKhácquầy cấp cứu; phòng sơ cứuChữ trong từ急jíkhẩn cấp救jiùcứu站zhàntrạmTừ cùng chữ:车站chē zhànHSK 1nhà ga火车站huǒ chē zhànHSK 1nhà ga网站wǎng zhànHSK 2trang web地铁站dì tiě zhànHSK 2ga tàu điện ngầm急忙jí mángHSK 4một cách vội vàng加油站jiā yóu zhànHSK 4trạm xăng急切jí qièHSK 6háo hức急救jí jiùHSK 6cấp cứu急躁jí zàoHSK 6nôn nóngXem thêm (3)