急救箱[jí jiù xiāng] [急 救 箱]Lưu từKháchộp sơ cứuChữ trong từ急jíkhẩn cấp救jiùcứu箱xiānghộpTừ cùng chữ:邮箱yóu xiāngHSK 3hộp thư行李箱xíng li xiāngHSK 3vali冰箱bīng xiāngHSK 4tủ lạnh急忙jí mángHSK 4một cách vội vàng信箱xìn xiāngHSK 5hộp thư急切jí qièHSK 6háo hức急救jí jiùHSK 6cấp cứu急躁jí zàoHSK 6nôn nóng急于求成jí yú qiú chéngHSK 6nóng vội muốn thành công ngayXem thêm (3)