急症[jí zhèng] [急 症]Lưu từKhácbệnh cấp tính; trường hợp cấp cứuChữ trong từ急jíkhẩn cấp症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:急忙jí mángHSK 4một cách vội vàng急切jí qièHSK 6háo hức急救jí jiùHSK 6cấp cứu急躁jí zàoHSK 6nôn nóng急于求成jí yú qiú chéngHSK 6nóng vội muốn thành công ngay急功近利jí gōng jìn lìHSK 6nóng vội chạy theo lợi ích trước mắt病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứngXem thêm (3)Từ cận nghĩa:急性病jí xìng bìngbệnh cấp tính