急性病[jí xìng bìng] [急 性 病]Lưu từKhácbệnh cấp tính; nghĩa bóng. nóng nảy; không kiên nhẫnChữ trong từ急jíkhẩn cấp性xìngbản chất病bìngbệnhTừ cùng chữ:生病shēng bìngHSK 1bị ốm看病kàn bìngHSK 1đi khám bệnh毛病máo bìngHSK 3lỗi急忙jí mángHSK 4một cách vội vàng发病fā bìngHSK 6(bệnh) phát sinh急切jí qièHSK 6háo hức急救jí jiùHSK 6cấp cứu急躁jí zàoHSK 6nôn nóng治病zhì bìngHSK 6chữa bệnhXem thêm (3)Từ cận nghĩa:急症jí zhèngbệnh cấp tính