急赤白脸[jí chì bái liǎn] [急 赤 白 脸]Lưu từKháclo lắng đến phát ốm; lo lắng bồn chồnChữ trong từ急jíkhẩn cấp赤chìđỏ白báitrắng脸liǎnkhuôn mặtTừ cùng chữ:急忙jí mángHSK 4một cách vội vàng急切jí qièHSK 6háo hức急救jí jiùHSK 6cấp cứu急躁jí zàoHSK 6nôn nóng笑脸xiào liǎnHSK 6khuôn mặt tươi cười急于求成jí yú qiú chéngHSK 6nóng vội muốn thành công ngay急功近利jí gōng jìn lìHSK 6nóng vội chạy theo lợi ích trước mắt丢脸diū liǎnHSK 7mất mặt愁眉苦脸chóu méi kǔ liǎnHSK 7trông lo âu (thành ngữ)Xem thêm (3)