怦然心动[pēng rán xīn dòng] [怦 然 心 动]Lưu từKhác(thành ngữ) cảm thấy phấn khíchChữ trong từ怦pēng(từ tượng thanh) tim đập thình thịch然ránđúng心xīntim动dòng(cái gì đó) di chuyểnTừ cùng chữ:感动gǎn dòngHSK 2làm cảm động活动huó dòngHSK 2tập thể dục行动xíng dòngHSK 2hoạt động运动yùn dòngHSK 2di chuyển主动zhǔ dòngHSK 3chủ động发动fā dòngHSK 3khởi động带动dài dòngHSK 3thúc đẩy推动tuī dòngHSK 3thúc đẩy (ví dụ: để chấp nhận một kế hoạch)生动shēng dòngHSK 3sinh độngXem thêm (3)